40 Câu tự luận Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT Điều lệ Trường tiểu học

40 Câu tự luận Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT Điều lệ Trường tiểu học

Giá: Còn hàng

Giá: 35,000

Mã sản phẩm : SP_XRIT4RP2MZ

Thông tin sản phẩm :

40 Câu tự luận Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT Điều lệ Trường tiểu học

Là tài liệu được tuyendungcongchuc247.com sưu tầm, biên soạn gồm các nội dung cơ bản dưới đây. Tuyendungcongchuc247.com rất mong giúp ích được các bạn trong quá trình ôn thi công chức-viên chức.

 

Nội dung chi tiết tài liệu:

CHƯƠNG I: QUY ĐỊNH CHUNG

Câu 1: Vị trí pháp lý của trường tiểu học được xác định như thế nào? Hãy phân tích ý nghĩa của tư cách pháp nhân đối với hoạt động của nhà trường.
Câu 2: Phân tích và so sánh nhiệm vụ "công khai" (Điều 3, khoản 1) và "tự kiểm định chất lượng" (Điều 3, khoản 5) của trường tiểu học. Mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ này là gì?
Câu 3: Phân tích sự khác biệt cơ bản về chủ đầu tư và bản chất pháp lý giữa trường tiểu học công lập và tư thục.
Câu 4: Điều 3, khoản 2 quy định trường tiểu học có nhiệm vụ “huy động trẻ em đi học đúng độ tuổi, vận động và tạo điều kiện cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đến trường”. Anh/Chị hãy phân tích tính chất pháp lý của nhiệm vụ này và liên hệ với các chính sách xã hội của Nhà nước.
Câu 5: Anh/Chị hãy giải thích nội dung “tự chủ chuyên môn” của trường tiểu học được đề cập tại Điều 3, khoản 4. Cho ví dụ minh họa và phân tích giới hạn của quyền tự chủ này.
Câu 6: Từ quy định về biển tên trường tại Điều 5, anh/chị hãy phân tích ý nghĩa pháp lý và hành chính của các thông tin bắt buộc phải thể hiện trên biển tên.
Câu 7: Hãy phân tích mô hình phân cấp quản lý trường tiểu học được quy định tại Điều 6. Tại sao Ủy ban nhân dân cấp huyện lại được xác định là cấp thành lập và quản lý chính?
Câu 8: Điều 7 quy định về tổ chức và hoạt động của lớp tiểu học trong trường phổ thông có nhiều cấp học và trường tư thục. Anh/Chị hãy phân tích nguyên tắc pháp lý chi phối việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật đối với các đối tượng này.
Câu 9: Dựa trên các quy định tại Chương I, hãy tổng hợp và phân tích các yếu tố tạo nên tính “hệ thống” và tính “thống nhất” trong tổ chức và hoạt động của các trường tiểu học trên toàn quốc.
Câu 10: Hãy lấy ví dụ về một tình huống thực tế có thể phát sinh tại một trường tiểu học và phân tích, chứng minh việc giải quyết tình huống đó cần dựa trên cơ sở các quy định cụ thể nào trong Chương I Thông tư 28.

CHƯƠNG II: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ NHÀ TRƯỜNG

Câu 11: Từ quy định tại Điều 8, hãy phân tích nguyên tắc pháp lý chung điều chỉnh việc thành lập, hoạt động và chấm dứt sự tồn tại của một trường tiểu học. Tại sao các vấn đề cụ thể về thủ tục, điều kiện lại được dẫn chiếu đến quy định của Chính phủ?
Câu 12: Dựa trên Điều 9 và Điều 10, hãy so sánh mô hình tổ chức quản trị của trường tiểu học công lập và tư thục, tập trung vào vị trí, vai trò và thành phần của Hội đồng trường. Việc tổ chức này phản ánh bản chất sở hữu của hai loại hình trường như thế nào?
Câu 13: Anh/Chị hãy phân tích cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa Hội đồng trường và Hiệu trưởng trong trường tiểu học công lập theo quy định tại Điều 10 và Điều 11. Lấy ví dụ minh họa về một tình huống có thể nảy sinh mâu thuẫn và cơ chế giải quyết.
Câu 14: Điều 11 quy định rất chi tiết về tiêu chuẩn, nhiệm vụ và quyền hạn của Hiệu trưởng. Hãy tổng hợp và phân tích những điểm mấu chốt trong quy định này nhằm xác định Hiệu trưởng thực sự là "người điều hành chuyên nghiệp" hay "nhà giáo kiêm quản lý".
Câu 15: Tại Điều 12, nhà trường có ba loại hội đồng: Thi đua khen thưởng, Kỷ luật và Tư vấn. Hãy so sánh tính chất pháp lý, cơ cấu thành phần và cơ chế hoạt động của ba hội đồng này. Vai trò của Hiệu trưởng trong việc hình thành và vận hành các hội đồng đó được thể hiện như thế nào?
Câu 16: Phân tích vị trí, vai trò của Tổ chuyên môn và Tổ văn phòng trong bộ máy quản lý của trường tiểu học. Sự khác biệt cơ bản về chức năng giữa hai tổ này là gì, và chúng phối hợp với nhau như thế nào để phục vụ hoạt động giáo dục?
Câu 17: Quy định về tổ chức lớp học tại Điều 16 thể hiện những nguyên tắc sư phạm và quản lý nào? Hãy phân tích sự linh hoạt trong quy định về sĩ số lớp, lớp hòa nhập và lớp ghép, đồng thời chỉ ra những thách thức trong việc thực hiện các quy định này ở các vùng miền khác nhau.
Câu 18: Hãy tổng hợp và phân tích mối quan hệ giữa các tổ chức, bộ phận trong trường tiểu học được quy định từ Điều 9 đến Điều 16 để vẽ nên một sơ đồ quyền lực và luồng công việc hoàn chỉnh. Trong sơ đồ đó, yếu tố nào đóng vai trò là "trung tâm điều phối" tất cả các hoạt động?

CHƯƠNG III: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC

Câu 19: Phân tích mối quan hệ pháp lý giữa “chương trình giáo dục” do Bộ GD&ĐT ban hành với “kế hoạch giáo dục nhà trường” và việc lựa chọn, sử dụng sách giáo khoa. Từ đó, làm rõ nguyên tắc “thống nhất trong đa dạng” của chương trình giáo dục phổ thông mới cấp tiểu học.
Câu 20: Tại Điều 18, khoản 3 quy định “Mọi tổ chức, cá nhân không được ép buộc học sinh phải mua tài liệu tham khảo”. Đồng thời, khoản 4 quy định về tài liệu giáo dục địa phương. Anh/Chị hãy phân tích sự khác biệt về tính chất pháp lý, mục đích và cách thức sử dụng giữa “tài liệu tham khảo” và “tài liệu giáo dục địa phương”. Việc quy định cấm ép buộc mua tài liệu tham khảo nhằm bảo vệ quyền lợi nào của học sinh và phụ huynh?
Câu 21: Hãy so sánh và chỉ ra sự bổ sung, phát triển của Điều 24 (văn hóa đọc) so với các hình thức hoạt động giáo dục chung được liệt kê tại Điều 19. Từ đó, phân tích ý nghĩa của việc nâng “hoạt động đọc sách” lên thành một điều khoản riêng về “xây dựng và phát triển văn hóa đọc” trong Điều lệ.
Câu 22: Điều 20 quy định nhiệm vụ của nhà trường trong phổ cập giáo dục, giáo dục bắt buộc và giáo dục hòa nhập. Hãy phân tích để làm rõ: Trường tiểu học đóng vai trò là “cánh tay nối dài” hay là “chủ thể chịu trách nhiệm chính” trong việc thực hiện các chính sách này tại địa bàn? Lấy ví dụ minh họa cho từng nhiệm vụ cụ thể tại các khoản 1, 2, 3 của Điều này.
Câu 23: Tổng hợp từ Điều 21 đến Điều 25, hãy phân tích cách tiếp cận của Thông tư 28 trong việc quản lý hoạt động giáo dục: nghiêm ngặt về hồ sơ, linh hoạt về phương pháp, chú trọng đến văn hóa và mở rộng hợp tác. Liệu có tồn tại mâu thuẫn giữa các xu hướng này không? Hãy lý giải.

CHƯƠNG IV: NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN CỦA GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN

Câu 24: Phân tích sự chuyển đổi trong nhận thức về vai trò của giáo viên tiểu học từ "người truyền thụ kiến thức" sang một vị trí nghề nghiệp mới được phản ánh qua cụm từ "tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ chuyên môn". Hãy lấy ví dụ minh họa cho sự "tự chủ" này trong các nhiệm vụ cụ thể của giáo viên.
Câu 25: So sánh nhiệm vụ của giáo viên chủ nhiệm lớp (Điều 27, khoản 2) với nhiệm vụ chung của giáo viên (Điều 27, khoản 1). Từ đó, phân tích vai trò "tổng chỉ huy tại chiến trường lớp học" và là "cầu nối trung tâm" của giáo viên chủ nhiệm trong mạng lưới các mối quan hệ giáo dục.
Câu 26: Quyền "tự chủ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn" của giáo viên (khoản 1.b) và quyền "được dự các giờ học... của học sinh lớp mình" của giáo viên chủ nhiệm (khoản 2.a) có mối liên hệ hỗ trợ như thế nào? Hãy phân tích để làm rõ cơ chế "tự chủ có giám sát và hỗ trợ nội bộ" trong hoạt động chuyên môn của nhà trường.
Câu 27: Phân tích và nhóm các hành vi bị cấm này theo từng nhóm vi phạm: (1) vi phạm đạo đức nghề nghiệp, (2) vi phạm quy tắc chuyên môn, (3) vi phạm phẩm chất nhân cách và (4) vi phạm nghĩa vụ công vụ. Tại sao việc quy định các hành vi "không được làm" lại quan trọng không kém so với việc quy định các nhiệm vụ "phải làm" tại các điều trước?
Câu 28: Tổng hợp từ Điều 26 đến Điều 32, hãy phân tích tư duy lập pháp trong việc xây dựng khung pháp lý về vị trí việc làm của giáo viên và nhân viên trường tiểu học. Tư duy đó thể hiện sự kết hợp giữa các yếu tố: (1) Chuẩn hóa nghề nghiệp, (2) Trao quyền tự chủ, (3) Gắn với trách nhiệm giải trình, và (4) Bảo vệ quyền lợi như thế nào?

CHƯƠNG V: NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN CỦA HỌC SINH

Câu 29: Phân tích nguyên tắc "mềm dẻo, linh hoạt trên nền tảng thống nhất" trong quy định về độ tuổi học sinh tiểu học. Từ đó, làm rõ chính sách ưu tiên và hỗ trợ đặc biệt của Nhà nước đối với các nhóm đối tượng học sinh cụ thể được thể hiện qua quy định này.
Câu 30: So sánh hai nhóm quyền chính của học sinh được quy định tại Điều 35: "Được học tập" (khoản 1) và "Được bảo vệ, chăm sóc, tôn trọng..." (khoản 2). Mối quan hệ giữa việc bảo đảm các quyền tại khoản 2 với việc thực hiện hiệu quả quyền "Được học tập" là gì? Lấy ví dụ minh họa.
Câu 31: Quy trình xem xét cho học sinh học vượt lớp được quy định rất chặt chẽ tại Điều 35, khoản 1, điểm e. Hãy phân tích ý nghĩa của việc quy định một quy trình có sự tham gia của nhiều bên (cha mẹ, nhà trường, y tế, Đội) như vậy. Điều này phản ánh quan điểm gì về việc phát triển năng lực đặc biệt của học sinh tiểu học?
Câu 32: Điều 38 quy định về khen thưởng và kỷ luật học sinh với tinh thần rất rõ ràng: "Giáo viên không được phê bình học sinh trước cả lớp, trước toàn trường hoặc trong cuộc họp chung với cha mẹ học sinh". Đồng thời, các biện pháp kỷ luật tập trung vào "nhắc nhở, hỗ trợ giúp đỡ trực tiếp". Hãy phân tích triết lý giáo dục đằng sau những quy định này và ý nghĩa trong việc bảo vệ quyền trẻ em.
Câu 33: Tổng hợp từ Điều 34 đến Điều 38, hãy phân tích cách thức Thông tư 28 xây dựng hình ảnh một "học sinh tiểu học chuẩn mực": không chỉ là người học (Điều 34) mà còn là một công dân nhỏ tuổi có trách nhiệm với gia đình, nhà trường, cộng đồng và môi trường (Điều 34.3, 34.4, 34.5). Sự kết hợp giữa "nhiệm vụ" và "quyền" trong các quy định này có ý nghĩa giáo dục công dân như thế nào?

CHƯƠNG VI: TÀI SẢN VÀ TÀI CHÍNH CỦA NHÀ TRƯỜNG

Câu 34: Căn cứ vào các Điều 39, 40, và 43, hãy phân tích cơ chế pháp lý "khung tiêu chuẩn tối thiểu kết hợp với trách nhiệm nội bộ" trong quản lý tài sản, cơ sở vật chất của trường tiểu học. Tại sao việc quy định "tiêu chuẩn tối thiểu" lại được coi là biện pháp bảo đảm công bằng xã hội cơ bản trong giáo dục?
Câu 35: Điều 40 và Điều 42 đều nhắc đến việc "phát triển" và "tăng cường đầu tư" cơ sở vật chất, thư viện. Hãy so sánh và làm rõ sự khác biệt về phương thức thực hiện giữa hai phương án: (1) dựa vào ngân sách nhà nước/kế hoạch đầu tư của nhà trường và (2) thực hiện xã hội hóa. Việc khuyến khích xã hội hóa (Điều 42.5) và phát triển thư viện điện tử (Điều 42.4) phản ánh xu hướng gì trong chính sách phát triển giáo dục?
Câu 36: Tổng hợp các quy định tại Chương VI, hãy phân tích mối quan hệ nhân quả giữa việc đảm bảo các điều kiện về tài sản, cơ sở vật chất (Điều 39-42) với việc thực hiện nguyên tắc "công khai tài chính" (Điều 43.3). Tại sao công khai tài chính lại là chìa khóa then chốt để bảo đảm tính hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc quản lý, sử dụng các nguồn lực của nhà trường?

CHƯƠNG VII: QUAN HỆ GIỮA NHÀ TRƯỜNG, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI

Câu 37: Căn cứ vào Điều 44 và mục đích của Chương VII, hãy phân tích mô hình tổ chức và vai trò của Ban đại diện cha mẹ học sinh (CMHS) từ cấp lớp đến cấp trường. Việc tổ chức theo mô hình hai cấp này nhằm giải quyết những vấn đề gì trong mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình, đồng thời khắc phục những hạn chế gì từ thực tiễn trước đây?
Câu 38: Tại Điều 45, khoản 1 xác định nguyên tắc "tính dân chủ, bình đẳng, hợp tác, công khai và giải trình" trong phối hợp giáo dục. Hãy phân tích sâu từng nguyên tắc này và lấy ví dụ minh họa cụ thể cho thấy sự khác biệt của nó so với mối quan hệ một chiều, phụ thuộc truyền thống giữa nhà trường và gia đình.
Câu 39: Phân tích hai chiều trong mối quan hệ giữa nhà trường với gia đình và xã hội được quy định tại Điều 45, khoản 2 và khoản 3. Trong đó, nhà trường đóng vai trò chủ động như thế nào trong việc (a) truyền thông, phổ biến và (b) tiếp nhận, huy động nguồn lực? Lấy ví dụ để làm rõ tính hai chiều "cho và nhận" trong mối quan hệ này.
Câu 40: Tổng hợp tinh thần của toàn bộ Chương VII, hãy phân tích và đánh giá mô hình "Nhà trường - Gia đình - Xã hội" như một "tam giác giáo dục" hay một "kiềng ba chân" được thiết kế trong Thông tư 28. Theo anh/chị, việc hiện thực hóa thành công mô hình này trên thực tế đang phụ thuộc vào những yếu tố then chốt nào? (Phân tích từ góc độ pháp lý, văn hóa và năng lực tổ chức).

Lời kết: Vậy là 40 Câu tự luận Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT Điều lệ Trường tiểu học

đã được tuyendungcongchuc247.com chia sẻ đến các bạn rồi rất vui vì giúp ích được các bạn. Các bạn hãy luôn ủng hộ tuyendungcongchuc247.com nhé. Hãy đăng ký thành viên để được hưởng ưu đãi, và đón nhận những thông tin tuyển dụng mới nhất.

Đến FanPage tuyển dụng để nhận ngay thông tin tuyển dụng hot

Tham gia Group Facebook để nhận được nhiều tài liệu, thông tin tuyển dụng hơn nhé Tới group

Đến Group tuyển dụng  để nhận ngay thông tin mới

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Điện thoại 0986 886 725 - zalo 0986 886 725