26 câu hỏi vấn đáp Nghị định 144/2020/NĐ-CP hoạt động nghệ thuật biểu diễn

26 câu hỏi vấn đáp Nghị định 144/2020/NĐ-CP hoạt động nghệ thuật biểu diễn

Giá: Còn hàng

Giá: 35,000

Mã sản phẩm : SP_ZMXGRRWFCQ

Thông tin sản phẩm :

26 câu hỏi vấn đáp Nghị định 144/2020/NĐ-CP hoạt động nghệ thuật biểu diễn

Là tài liệu được tuyendungcongchuc247.com sưu tầm, biên soạn gồm các nội dung cơ bản dưới đây. Tuyendungcongchuc247.com rất mong giúp ích được các bạn trong quá trình ôn thi công chức-viên chức.

 

Nội dung chi tiết tài liệu:

CHƯƠNG I: NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG

Câu 1: Phân tích phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của Nghị định 144/2020/NĐ-CP, từ đó làm rõ tính chất "ngoại hướng" và "nội hướng" trong quản lý hoạt động nghệ thuật biểu diễn.
Câu 2: Hãy giải thích và làm rõ sự khác biệt giữa khái niệm "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn" và "Biểu diễn nghệ thuật" theo quy định tại Nghị định. Cho ví dụ minh họa.
Câu 3: Tại sao quy định cấm tại Điều 3 Nghị định 144/2020/NĐ-CP được coi là "hạt nhân" xuyên suốt và có tính nguyên tắc đối với mọi hoạt động nghệ thuật biểu diễn? Hãy phân tích một trường hợp giả định vi phạm khoản 4 Điều 3.
Câu 4: So sánh trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân tổ chức biểu diễn nghệ thuật (Điều 4) và chủ địa điểm tổ chức biểu diễn nghệ thuật (Điều 6). Từ đó, phân tích cơ sở pháp lý cho việc chủ địa điểm có thể bị yêu cầu dừng hoạt động biểu diễn.
Câu 5: Phân tích ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm "thu hồi danh hiệu, giải thưởng" của tổ chice, cá nhân tổ chức biểu diễn (Điều 4) và việc cấm sử dụng các danh hiệu, giải thưởng đã bị thu hồi/hủy bỏ (Điều 4, Điều 5). Cho ví dụ.
Câu 6: Từ quy định tại Điều 5, hãy lý giải vì sao Nhà nước vừa trao quyền, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, vừa đặt ra các trách nhiệm và nghĩa vụ cụ thể đối với tổ chức, cá nhân tham gia biểu diễn nghệ thuật.
Câu 7: Phân tích mối quan hệ giữa quy định tại Điều 3 (quy định cấm) và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân lưu hành bản ghi âm, ghi hình có nội dung biểu diễn nghệ thuật tại Điều 7. Từ đó, hãy làm rõ nguyên tắc "tiền kiểm" thông qua chế định lưu chiểu được đề cập tại điểm c khoản 2 Điều 7 và so sánh với cơ chế "hậu kiểm" đối với hoạt động biểu diễn trực tiếp.

CHƯƠNG II: HOẠT ĐỘNG BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT

Câu 8: Dựa vào quy định tại Điều 8 và Điều 9 Nghị định 144, hãy phân tích và so sánh ba cơ chế quản lý đối với các hình thức tổ chức biểu diễn nghệ thuật khác nhau. Tại sao pháp luật lại thiết kế sự phân biệt về thẩm quyền tiếp nhận thông báo giữa Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện? Cho ví dụ minh họa.
Câu 9: Phân tích sự khác biệt cơ bản về điều kiện và thủ tục giữa việc tổ chức một buổi biểu diễn nghệ thuật thông thường (theo Điều 10) và việc tổ chức một cuộc thi người đẹp, người mẫu (theo Điều 16). Giải thích cơ sở pháp lý của những khác biệt đó và cho ví dụ minh họa.
Câu 10: Tại Điều 17 quy định về việc dừng hoạt động biểu diễn nghệ thuật. Hãy phân tích và so sánh ba trường hợp bị dừng hoạt động được liệt kê tại khoản 1 Điều này. Trong trường hợp bị dừng hoạt động vì lý do an ninh (điểm c), tổ chice, cá nhân có quyền khiếu nại quyết định đó không? Giải thích căn cứ pháp lý.
Câu 11: Dựa vào Điều 18, hãy phân tích cơ chế hai bước: "thu hồi danh hiệu, giải thưởng" và "hủy kết quả cuộc thi, liên hoan". Tại sao pháp luật lại trao quyền "hủy kết quả" cho cơ quan nhà nước và đây được coi là chế tài cuối cùng, mạnh mẽ nhất? Cho ví dụ minh họa.
Câu 12: Từ quy định tại Mục 5 (Điều 19, Điều 20), hãy phân tích mục đích và ý nghĩa của thủ tục xin "văn bản xác nhận" đối với cá nhân Việt Nam ra nước ngoài dự thi người đẹp, người mẫu. Việc quy định "không sử dụng danh hiệu đạt được... nếu chưa được xác nhận" (khoản 4 Điều 20) có phải là một hình thức "tiền kiểm" đối với danh hiệu nước ngoài hay không? Giải thích.
Câu 13: Hãy so sánh quy định về việc "thay đổi nội dung" và "thay đổi thời gian, địa điểm" đối với một hoạt động biểu diễn nghệ thuật đã được chấp thuận theo quy định tại điểm d và điểm đ, khoản 4 Điều 10. Giải thích sự khác biệt về trình tự, thủ tục và ý nghĩa pháp lý của sự khác biệt đó.
Câu 14: Dựa vào cấu trúc của Chương II, hãy phân tích và chỉ ra logic phân loại các hoạt động biểu diễn nghệ thuật thành 03 Mục riêng biệt: (1) Tổ chức biểu diễn nghệ thuật, (2) Tổ chức cuộc thi, liên hoan, (3) Tổ chức cuộc thi người đẹp, người mẫu. Sự phân loại này dựa trên những tiêu chí pháp lý nào?
Câu 15: Trong bối cảnh phát triển của môi trường mạng, hãy phân tích quy định tại khoản 4 Điều 8 và khoản 3 Điều 11, khoản 3 Điều 14. Tại sao pháp luật lại quy định cơ chế "tự chịu trách nhiệm" đối với các hoạt động biểu diễn, cuộc thi được đăng tải trên môi trường mạng? Cơ chế này có mâu thuẫn với nguyên tắc quản lý thống nhất của Nhà nước không?

CHƯƠNG III: LƯU HÀNH BẢN GHI ÂM, GHI HÌNH CÓ NỘI DUNG BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT

Câu 16: Dựa vào Điều 21, hãy phân tích và so sánh ba cơ chế quản lý đối với ba hình thức lưu hành bản ghi âm, ghi hình có nội dung biểu diễn nghệ thuật. Tại sao pháp luật lại áp dụng chế định lưu chiểu (Điều 23) cho hình thức lưu hành nhằm mục đích thương mại mà không áp dụng cho hai hình thức còn lại?
Câu 17: Phân tích mối quan hệ giữa nghĩa vụ "lưu chiểu" (Điều 23) và quyền hạn "đình chỉ lưu hành, buộc tiêu hủy" của cơ quan nhà nước (Điều 24). Trình tự này được thiết kế như thế nào để vừa bảo đảm quyền tự do kinh doanh, vừa bảo vệ lợi ích công cộng? Cho một ví dụ cụ thể về việc áp dụng quyền hạn tại Điều 24.
Câu 18: Giải thích và phân tích ý nghĩa pháp lý của quy định tại Điều 25, khoản 2: "Tổ chức, cá nhân nước ngoài không được trực tiếp phân phối bản ghi hình có nội dung biểu diễn nghệ thuật trên lãnh thổ Việt Nam". Quy định này nhằm mục đích gì và được thực thi như thế nào trong thực tế? Hãy liên hệ với các quy định về đầu tư, kinh doanh có liên quan.
Câu 19: Hãy so sánh quy định về xuất khẩu, nhập khẩu bản ghi âm, ghi hình tại Điều 26 với quy định về phân phối của tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Điều 25. Sự khác biệt giữa "nhập khẩu để kinh doanh" và "phân phối trực tiếp" là gì? Cho ví dụ minh họa.
Câu 20: Tổng hợp từ các quy định tại Chương III, hãy phân tích và chỉ ra triết lý quản lý của Nhà nước đối với lĩnh vực lưu hành bản ghi âm, ghi hình có nội dung biểu diễn nghệ thuật. Triết lý đó được thể hiện thông qua sự kết hợp của những nguyên tắc và công cụ quản lý nào?

CHƯƠNG IV & V: TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Câu 21: Dựa vào Điều 27 và Điều 28, hãy phân tích mô hình phối hợp quản lý nhà nước về hoạt động nghệ thuật biểu diễn giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Bộ VHTTDL) với các bộ, ngành khác. Trong mô hình đó, vai trò "chủ trì" của Bộ VHTTDL được thể hiện như thế nào và tại sao cần có sự phối hợp với Bộ Công an và Bộ Thông tin và Truyền thông?
Câu 22: So sánh trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động nghệ thuật biểu diễn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Điều 27) và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Điều 29). Sự phân công này tuân theo nguyên tắc phân cấp quản lý nào của Nhà nước ta? Hãy lấy một ví dụ cụ thể về một hoạt động biểu diễn để minh họa cho sự phân cấp thẩm quyền giữa Trung ương và địa phương theo Nghị định này.
Câu 23: Phân tích ý nghĩa và tầm quan trọng của việc quy định trách nhiệm phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Bộ Ngoại giao (khoản 3 Điều 28) trong quản lý hoạt động nghệ thuật biểu diễn. Trách nhiệm này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nào và được thể hiện qua những công việc cụ thể gì?
Câu 24: Từ cấu trúc và nội dung Chương IV, hãy khái quát và phân tích mô hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về hoạt động nghệ thuật biểu diễn theo Nghị định 144. Mô hình này có những ưu điểm và thách thức gì trong việc bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ từ Trung ương đến địa phương?
Câu 25: Phân tích ý nghĩa pháp lý của quy định chuyển tiếp tại Điều 30 Nghị định 144. Quy định này thể hiện nguyên tắc gì trong việc áp dụng pháp luật và nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi chính đáng nào của các chủ thể đang thực hiện hoạt động nghệ thuật biểu diễn?
Câu 26: Từ việc phân tích các điều khoản thi hành (Điều 31) và toàn bộ Nghị định 144, hãy đánh giá những điểm tiến bộ, đổi mới cơ bản của Nghị định này so với khung pháp lý cũ (Nghị định 79/2012 và các văn bản sửa đổi). Những đổi mới đó đáp ứng yêu cầu thực tiễn quản lý nào trong giai đoạn hiện nay?

 

 

Câu 1: Phân tích phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của Nghị định 144/2020/NĐ-CP, từ đó làm rõ tính chất "ngoại hướng" và "nội hướng" trong quản lý hoạt động nghệ thuật biểu diễn.

Trả lời: Nghị định này có phạm vi điều chỉnh rộng, bao trùm cả hai không gian pháp lý: "trên lãnh thổ Việt Nam" và "từ Việt Nam ra nước ngoài". Tính chất "nội hướng" thể hiện ở việc áp dụng thống nhất các quy tắc, chuẩn mực cho mọi hoạt động diễn ra trong lãnh thổ quốc gia, bất kể chủ thể là người Việt Nam hay người nước ngoài. Ví dụ, một đoàn kịch Pháp biểu diễn tại Hà Nội phải tuân thủ các quy định cấm tại Điều 3 như một đoàn kịch trong nước. Ngược lại, tính "ngoại hướng" thể hiện ở việc mở rộng sự quản lý của Nhà nước Việt Nam đối với hoạt động của tổ chức, cá nhân Việt Nam khi họ biểu diễn ở nước ngoài. Điều này không có nghĩa là áp đặt luật Việt Nam lên lãnh thổ nước khác, mà là thiết lập khuôn khổ pháp lý, chuẩn mực hành xử trước khi họ rời khỏi lãnh thổ, nhằm bảo vệ hình ảnh quốc gia và đảm bảo tính chủ động trong quản lý. Ví dụ, một đoàn ca múa nhạc Việt Nam đi biểu diễn ở Nhật Bản phải có hồ sơ, nội dung được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thẩm định và chấp thuận trước khi xuất cảnh.

Giải thích: Căn cứ vào khoản 1 và khoản 2 Điều 1 Nghị định 144/2020/NĐ-CP. Phạm vi "trên lãnh thổ Việt Nam" áp dụng cho cả đối tượng Việt Nam và nước ngoài (điểm a, b khoản 2). Phạm vi "từ Việt Nam ra nước ngoài" áp dụng riêng cho tổ chức, cá nhân Việt Nam (điểm a khoản 2). Sự phân biệt này thể hiện nguyên tắc chủ quyền quốc gia và trách nhiệm quản lý công dân của Nhà nước Việt Nam.

Câu 2: Hãy giải thích và làm rõ sự khác biệt giữa khái niệm "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn" và "Biểu diễn nghệ thuật" theo quy định tại Nghị định. Cho ví dụ minh họa.

Trả lời: Hai khái niệm này có phạm vi bao hàm khác nhau, trong đó "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn" là khái niệm rộng hơn, bao trùm "Biểu diễn nghệ thuật". Cụ thể, "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn" (theo khoản 1 Điều 2) bao gồm hai nhóm hành vi chính: (1) Tạo ra và truyền đạt sản phẩm nghệ thuật trực tiếp/gián tiếp dưới các hình thức biểu diễn (chính là "Biểu diễn nghệ thuật"); và (2) Lưu hành bản ghi âm, ghi hình có nội dung biểu diễn nghệ thuật. Như vậy, "Biểu diễn nghệ thuật" (khoản 2 Điều 2) chỉ là một phần của "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn", tập trung vào hành vi thể hiện trực tiếp trước công chúng. Ví dụ, một liveshow ca nhạc là hành vi "Biểu diễn nghệ thuật". Tuy nhiên, việc công ty sản xuất thu âm, quay hình liveshow đó và sau đó sản xuất đĩa DVD phát hành ra thị trường, thì toàn bộ quá trình này (tổ chức liveshow + sản xuất và bán đĩa) được gọi là "Hoạt động nghệ thuật biểu diễn". Sự phân biệt này có ý nghĩa pháp lý quan trọng, vì các quyền và nghĩa vụ cụ thể cho tổ chức biểu diễn và tổ chức lưu hành bản ghi được quy định khác nhau tại các Điều 4 và Điều 7.

Giải thích: Căn cứ vào khoản 1 và khoản 2 Điều 2 Nghị định 144/2020/NĐ-CP. Khoản 1 định nghĩa khái niệm rộng, liệt kê hai phương thức (biểu diễn và lưu hành bản ghi). Khoản 2 định nghĩa khái niệm hẹp hơn, chỉ tập trung vào phương thức biểu diễn, đồng thời mở rộng phạm vi của phương thức này bao gồm cả các hoạt động liên quan như thi người đẹp, người mẫu.

Câu 3: Tại sao quy định cấm tại Điều 3 Nghị định 144/2020/NĐ-CP được coi là "hạt nhân" xuyên suốt và có tính nguyên tắc đối với mọi hoạt động nghệ thuật biểu diễn? Hãy phân tích một trường hợp giả định vi phạm khoản 4 Điều 3.

Trả lời: Các quy định cấm tại Điều 3 được xem là "hạt nhân" hay "giới tuyến đỏ" bởi chúng thiết lập những chuẩn mực cơ bản, bất khả xâm phạm, bảo vệ các giá trị cốt lõi của chế độ, an ninh quốc gia, thuần phong mỹ tục và sức khỏe cộng đồng. Chúng mang tính nguyên tắc vì là căn cứ để đánh giá tính hợp pháp của mọi nội dung biểu diễn, áp dụng cho tất cả các chủ thể (người tổ chức, người biểu diễn, người lưu hành bản ghi) như được nhắc lại trong trách nhiệm của các Điều 4, 5, 7. Tính xuyên suốt thể hiện ở chỗ, dù hoạt động diễn ra ở đâu, dưới hình thức nào, thì việc tuân thủ Điều 3 là điều kiện tiên quyết. Ví dụ về vi phạm khoản 4: Một ban nhạc tổ chức buổi biểu diễn có sử dụng trang phục phản cảm, hình ảnh minh họa trên sân khấu mang tính chất khiêu dâm, kết hợp với lời bài hát và động tác nhảy múa cổ vũ cho lối sống buông thả, sử dụng chất kích thích. Hành vi này có nguy cơ cao bị coi là "tác động tiêu cực đến đạo đức, sức khỏe cộng đồng và tâm lý xã hội", đặc biệt nếu khán giả chủ yếu là thanh thiếu niên. Cơ quan quản lý có thể yêu cầu dừng ngay hoạt động và xử lý vi phạm hành chính.

Giải thích: Căn cứ vào toàn bộ Điều 3 và các quy định tại điểm a khoản 2 Điều 4, điểm a khoản 2 Điều 5, điểm a khoản 2 Điều 7. Các điều khoản sau đều viện dẫn trách nhiệm phải "tuân thủ quy định tại Điều 3", chứng tỏ tính chất nền tảng và bắt buộc chung của các quy định cấm này.

Câu 4: So sánh trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân tổ chức biểu diễn nghệ thuật (Điều 4) và chủ địa điểm tổ chức biểu diễn nghệ thuật (Điều 6). Từ đó, phân tích cơ sở pháp lý cho việc chủ địa điểm có thể bị yêu cầu dừng hoạt động biểu diễn.

Trả lời: Trách nhiệm của hai chủ thể này có sự phân định rõ ràng dựa trên vai trò và khả năng kiểm soát. Tổ chức, cá nhân tổ chức biểu diễn (Điều 4) chịu trách nhiệm chính về mặt nội dung và con người của chương trình: họ phải đảm bảo nội dung hợp pháp, phù hợp, thực hiện đúng nội dung đã đăng ký, quản lý người biểu diễn và giải thưởng. Trong khi đó, chủ địa điểm (Điều 6) chịu trách nhiệm chính về không gian và điều kiện vật chất cho hoạt động: đảm bảo an ninh, trật tự, an toàn phòng cháy, vệ sinh môi trường của địa điểm. Tuy nhiên, ranh giới này không có nghĩa là chủ địa điểm hoàn toàn vô can về nội dung. Họ có trách nhiệm gián tiếp thông qua việc cho thuê địa điểm cho một chương trình hợp pháp. Cơ sở pháp lý cho việc chủ địa điểm có thể bị yêu cầu dừng hoạt động nằm ở điểm b khoản 2 Điều 6. Khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như công an, thanh tra văn hóa) phát hiện chương trình có nội dung vi phạm Điều 3 hoặc địa điểm không đảm bảo an toàn (quá tải, cháy nổ...), họ có quyền yêu cầu chủ địa điểm phải dừng hoạt động. Lúc này, trách nhiệm của chủ địa điểm là phải chấp hành, bởi nếu không, họ sẽ vi phạm pháp luật về trật tự công cộng và an toàn.

Giải thích: Căn cứ vào khoản 2 Điều 4 và khoản 2 Điều 6. Điều 4 tập trung vào các trách nhiệm về nội dung (điểm b, c, d), về quản lý danh hiệu và người biểu diễn (điểm đ, e, g). Điều 6 tập trung vào các trách nhiệm về điều kiện kinh doanh và an toàn của địa điểm (điểm a). Cả hai đều có trách nhiệm chấp hành yêu cầu của cơ quan nhà nước (điểm h Điều 4 và điểm b Điều 6).

Câu 5: Phân tích ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm "thu hồi danh hiệu, giải thưởng" của tổ chức, cá nhân tổ chức biểu diễn (Điều 4) và việc cấm sử dụng các danh hiệu, giải thưởng đã bị thu hồi/hủy bỏ (Điều 4, Điều 5). Cho ví dụ.

Trả lời: Quy định này thể hiện nguyên tắc "có lỗi thì không được hưởng thụ thành quả" và nhằm bảo vệ tính nghiêm minh, công bằng của các giải thưởng nghệ thuật. Trách nhiệm "thu hồi" (điểm đ, Điều 4) đặt lên vai người tổ chức cuộc thi/trao giải khi người được trao giải sau đó bị phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng (theo Điều 18). Ví dụ: Ban tổ chức cuộc thi "Tiếng hát truyền hình" phải thu hồi danh hiệu Quán quân nếu thí sinh đoạt giải sau này bị kết án về tội phạm ma túy. Việc cấm sử dụng các danh hiệu đã bị thu hồi/hủy bỏ (điểm g Điều 4, điểm c Điều 5) nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng "hào quang" đã mất để tiếp tục hoạt động, quảng cáo, thu lợi bất chính. Nó tạo ra một chế tài mang tính "hậu quả lâu dài", tước đi một phần tư cách nghề nghiệp của người vi phạm. Nếu cá nhân đó vẫn cố tình sử dụng danh hiệu đã bị thu hồi trong quảng cáo cho đêm diễn của mình, thì cả cá nhân đó lẫn đơn vị tổ chức đêm diễn đều vi phạm pháp luật.

Giải thích: Căn cứ vào điểm đ, điểm g khoản 2 Điều 4 và điểm c khoản 2 Điều 5. Các quy định này tạo thành một cơ chế khép kín: (1) Buộc thu hồi khi có căn cứ; (2) Cấm tổ chức sự kiện cho phép sử dụng danh hiệu đó; (3) Cấm chính cá nhân vi phạm sử dụng danh hiệu đó.

Lời kết: Vậy là 26 câu hỏi vấn đáp Nghị định 144/2020/NĐ-CP hoạt động nghệ thuật biểu diễn

đã được tuyendungcongchuc247.com chia sẻ đến các bạn rồi rất vui vì giúp ích được các bạn. Các bạn hãy luôn ủng hộ tuyendungcongchuc247.com nhé. Hãy đăng ký thành viên để được hưởng ưu đãi, và đón nhận những thông tin tuyển dụng mới nhất.

Đến FanPage tuyển dụng để nhận ngay thông tin tuyển dụng hot

Tham gia Group Facebook để nhận được nhiều tài liệu, thông tin tuyển dụng hơn nhé Tới group

Đến Group tuyển dụng  để nhận ngay thông tin mới

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Điện thoại 0986 886 725 - zalo 0986 886 725